Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偏析
[Thiên Tích]
へんせき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
sự phân tách
Hán tự
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
析
Tích
phân tích; chia