Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偏向的
[Thiên Hướng Đích]
へんこうてき
🔊
Tính từ đuôi na
thiên vị; định kiến
Hán tự
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ