Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偉跡
[Vĩ Tích]
偉蹟
[Vĩ Tích]
いせき
🔊
Danh từ chung
tác phẩm còn lại
Hán tự
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
蹟
Tích
dấu tích; dấu vết