Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
値増し
[Trị Tăng]
ねまし
🔊
Danh từ chung
tăng giá
Hán tự
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến