値がさ株 [Trị Chu]
値嵩株 [Trị Tung Chu]
ねがさかぶ
Danh từ chung
cổ phiếu giá cao; cổ phiếu blue-chip
Danh từ chung
cổ phiếu giá cao; cổ phiếu blue-chip