Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借金苦
[Tá Kim Khổ]
しゃっきんく
🔊
Danh từ chung
khổ vì nợ nần
Hán tự
借
Tá
mượn
金
Kim
vàng
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có