借金のカタ [Tá Kim]
借金のかた [Tá Kim]
借金の形 [Tá Kim Hình]
しゃっきんのカタ
– 借金のかた・借金の形
しゃっきんのかた
– 借金のかた・借金の形
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
tài sản thế chấp; tài sản đảm bảo