借金がかさむ [Tá Kim]
借金が嵩む [Tá Kim Tung]
しゃっきんがかさむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
nợ nần chồng chất
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
nợ nần chồng chất