Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借家住まい
[Tá Gia Trụ]
借屋住居
[Tá Ốc Trụ Cư]
しゃくやずまい
🔊
Danh từ chung
sống nhà thuê
Hán tự
借
Tá
mượn
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
住
Trụ
cư trú; sống
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
居
Cư
cư trú