Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借り逃げ
[Tá Đào]
かりにげ
🔊
Danh từ chung
trốn nợ
Hán tự
借
Tá
mượn
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do