Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借り越す
[Tá Việt]
かりこす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
rút quá mức
Hán tự
借
Tá
mượn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam