借り着 [Tá Khán]
かりぎ
Danh từ chung
quần áo mượn
JP: 彼は当日借り着をした。
VI: Anh ấy đã mặc đồ thuê vào ngày hôm đó.
Danh từ chung
quần áo mượn
JP: 彼は当日借り着をした。
VI: Anh ấy đã mặc đồ thuê vào ngày hôm đó.