Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借り数
[Tá Số]
かりすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
số mượn
Hán tự
借
Tá
mượn
数
Số
số; sức mạnh