借り宅 [Tá Trạch]
かりたく
Danh từ chung
nhà thuê
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お宅の電話をお借りしてもよろしいでしょうか。
Tôi có thể mượn điện thoại nhà bạn được không?