Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借り名
[Tá Danh]
かりな
🔊
Danh từ chung
tên mượn
Hán tự
借
Tá
mượn
名
Danh
tên; nổi tiếng