Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
借り取り
[Tá Thủ]
かりどり
🔊
Danh từ chung
mượn không trả
Hán tự
借
Tá
mượn
取
Thủ
lấy; nhận