借りパチ [Tá]

借りぱち [Tá]

かりパチ – 借りぱち
かりぱち – 借りぱち
カリパチ – 借りぱち

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Tiếng lóng

🗣️ Phương ngữ Kansai

mượn mà không trả lại; mượn không trả

🔗 ぱちる; かりパク