借りてきた猫 [Tá Miêu]
かりてきたねこ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
người đột nhiên im lặng và ngoan ngoãn
mèo mượn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この子は今日、借りてきた猫のようだ。
Hôm nay đứa bé này cứ như mèo mướn vậy.