Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
候鳥
[Hậu Điểu]
こうちょう
🔊
Danh từ chung
chim di cư
Hán tự
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
鳥
Điểu
chim; gà