Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
候補者名簿
[Hậu Bổ Giả Danh Bộ]
こうほしゃめいぼ
🔊
Danh từ chung
danh sách ứng cử viên
Hán tự
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
者
Giả
người
名
Danh
tên; nổi tiếng
簿
Bộ
sổ đăng ký; sổ ghi chép