Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
候補生
[Hậu Bổ Sinh]
こうほせい
🔊
Danh từ chung
học viên
Hán tự
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
生
Sinh
sinh; cuộc sống