Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
倒置文
[Đảo Trí Văn]
とうちぶん
🔊
Danh từ chung
câu đảo ngữ
Hán tự
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)