倒立 [Đảo Lập]
とうりつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trồng cây chuối
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trồng cây chuối