倒幕 [Đảo Mạc]
とうばく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lật đổ mạc phủ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lật đổ mạc phủ