倍音 [Bội Âm]
ばいおん
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc; vật lý
âm bội (hài); hài; phần hài
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc; vật lý
âm bội (hài); hài; phần hài