倍速 [Bội Tốc]
ばいそく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ gấp đôi
Từ chỉ đơn vị đếm
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ ...X
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ gấp đôi
Từ chỉ đơn vị đếm
Lĩnh vực: Tin học
tốc độ ...X