Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
倍密度
[Bội Mật Độ]
ばいみつど
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mật độ kép
Hán tự
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ