Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
倍大
[Bội Đại]
ばいだい
🔊
Danh từ chung
kích thước gấp đôi
Hán tự
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
大
Đại
lớn; to