Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
倍加時間
[Bội Gia Thời Gian]
ばいかじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian gấp đôi
Hán tự
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian