個食 [Cá Thực]
孤食 [Cô Thực]
こ食 [Thực]
こしょく
Danh từ chung
bữa ăn với các thành viên gia đình ăn các món khác nhau
Danh từ chung
ăn một mình (không có gia đình)
Danh từ chung
thực phẩm bán theo khẩu phần đơn