Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個別的
[Cá Biệt Đích]
こべつてき
🔊
Tính từ đuôi na
cá nhân; riêng biệt
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ