個人通信サービス [Cá Nhân Thông Tín]
こじんつうしんサービス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dịch vụ truyền thông cá nhân; PCS
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
dịch vụ truyền thông cá nhân; PCS