Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個人輸入
[Cá Nhân Thâu Nhập]
こじんゆにゅう
🔊
Danh từ chung
nhập khẩu cá nhân
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
輸
Thâu
vận chuyển; gửi
入
Nhập
vào; chèn