個人経営 [Cá Nhân Kinh Doanh]
こじんけいえい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quản lý tư nhân
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quản lý tư nhân