個人的意見 [Cá Nhân Đích Ý Kiến]
こじんてきいけん
Danh từ chung
ý kiến cá nhân
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あくまでも個人的な意見です。
Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
単なる個人的意見です。
Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
ただの個人的な意見です。
Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
個人的な意見に過ぎませんが。
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
あくまで僕の個人的な意見です。
Đó chỉ là ý kiến cá nhân của tôi thôi.
これは私の個人的な意見です。
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
それって、個人的意見?
Đó là ý kiến cá nhân của bạn à?
個人的には、トムの意見には反対だね。
Cá nhân tôi không đồng ý với ý kiến của Tom.
私はそのことについて個人的な意見を求められた。
Người ta đã yêu cầu tôi ý kiến cá nhân về việc đó.