個人撮影 [Cá Nhân Toát Ảnh]
こじんさつえい
Danh từ chung
video nghiệp dư; nhiếp ảnh nghiệp dư; video cá nhân
Danh từ chung
video nghiệp dư; nhiếp ảnh nghiệp dư; video cá nhân