Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個人戦
[Cá Nhân Khuyết]
こじんせん
🔊
Danh từ chung
trận đấu cá nhân
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu