Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個人広告
[Cá Nhân Quảng Cáo]
こじんこうこく
🔊
Danh từ chung
quảng cáo cá nhân
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo