Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個人崇拝
[Cá Nhân Sùng Bài]
こじんすうはい
🔊
Danh từ chung
sùng bái cá nhân
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
崇
Sùng
tôn thờ; kính trọng
拝
Bài
thờ cúng; tôn thờ; cầu nguyện