個人商店 [Cá Nhân Thương Điếm]
こじんしょうてん
Danh từ chung
cửa hàng tư nhân; kinh doanh một người; cửa hàng gia đình
Danh từ chung
cửa hàng tư nhân; kinh doanh một người; cửa hàng gia đình