個人事業主 [Cá Nhân Sự Nghiệp Chủ]

こじんじぎょうぬし
こじんじぎょうしゅ

Danh từ chung

doanh nghiệp một người; chủ doanh nghiệp tư nhân; doanh nghiệp tư nhân; chủ sở hữu quản lý cá nhân