Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
個と全
[Cá Toàn]
ことぜん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
cá nhân và toàn thể
Hán tự
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành