修験道 [Tu Nghiệm Đạo]

しゅげんどう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

Shugendō

Shugendō (tu hành trên núi của Nhật Bản kết hợp Shinto và Phật giáo)