Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修正法
[Tu Chính Pháp]
しゅうせいほう
🔊
Danh từ chung
sửa đổi
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
正
Chính
chính xác; công bằng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống