Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修正テープ
[Tu Chính]
しゅうせいテープ
🔊
Danh từ chung
băng xóa
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
正
Chính
chính xác; công bằng