Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修業年限
[Tu Nghiệp Niên Hạn]
しゅうぎょうねんげん
🔊
Danh từ chung
thời gian học tập
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng