修旅 [Tu Lữ]
しゅうりょ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
chuyến đi thực tế; chuyến đi học
🔗 修学旅行・しゅうがくりょこう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
chuyến đi thực tế; chuyến đi học
🔗 修学旅行・しゅうがくりょこう