Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修学旅行生
[Tu Học Lữ Hành Sinh]
しゅうがくりょこうせい
🔊
Danh từ chung
học sinh đi thực tế
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
学
Học
học; khoa học
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
生
Sinh
sinh; cuộc sống