Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
修士論文
[Tu Sĩ Luận Văn]
しゅうしろんぶん
🔊
Danh từ chung
luận văn thạc sĩ
Hán tự
修
Tu
kỷ luật; học
士
Sĩ
quý ông; học giả
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)