信頼関係 [Tín Lại Quan Hệ]
しんらいかんけい
Danh từ chung
quan hệ tin cậy
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
男女関係における嫉妬はしばしば信頼の欠落によってもたらされる。
Ghen tuông trong mối quan hệ nam nữ thường xuất phát từ sự thiếu tin tưởng.